Học Java Core qua những câu hỏi phỏng vấn (Phần 1)

1. Bạn biết gì về Java?
Java là một ngôn ngữ lập trình cấp cao, được phát triển đầu tiên bởi Sun Microsystems và được công bố năm 1995. Java chạy trên các nền tảng đa dạng như Windows, Mac OS và các phiên bản UNIX đa dạng.
2. Các nền tảng được hỗ trợ bởi Ngôn ngữ lập trình Java?
Java chạy trên các nền tảng đa dạng như Windows, Mac OS và các phiên bản UNIX đa dạng như HP-Unix, Sun Solaris, Redhat Linux, Ubuntu, CentOS,…
3. Liệt kê 5 đặc điểm bất kỳ của Java?
Một số đặc điểm của Java là Hướng đối tượng, Độc lập nền tảng, Thông dịch, Đa luồng (Multi-thread), Mạnh mẽ (Robust), Portable (di động, khả chuyển).
4. Tại sao Java là độc lập cấu trúc?
Trình biên dịch của nó tạo ra một định dạng file độc lập cấu trúc, làm cho code được biên dịch có thể thực thi trên bất kỳ bộ xử lý nào, với sự có mặt của hệ thống Java runtime.
5. Hiệu suất cao (High Performance) được kích hoạt như thế nào trong Java?
Java sử dụng Just-In-Time compiler để kích hoạt hiệu năng cao. Trình biên dịch này biến Java Bytecode (một chương trình chứa các chỉ thị cần được thông dịch) thành các chỉ thị có thể được gửi trực tiếp tới bộ xử lý.
6. Tại sao Java được coi là động (Dynamic)?
Nó được thiết kế để thích nghi với môi trường đang phát triển. Các chương trình Java có thể mang một lượng lớn thông tin trong thời điểm chạy có thể được sử dụng để kiểm tra và xử lý các truy cập tới đối tượng tại thời điểm chạy (runtime).
7. Java Virtual Machine là gì và nó có vai trò gì trong đặc điểm độc lập nền tảng của Java?
Khi chương trình Java được biên dịch, nó không được biên dịch sang nền tảng máy cụ thể nào, mà được dịch sang Bytecode độc lập nền tảng. Bytecode này được phân phối thông qua Web và được thông dịch bởi Java Virtual Machine (JVM) trên bất kỳ nền tảng nào nó đang chạy.
8. Liệt kê một vài IDE hay dùng để code Java?
Eclipse, Netbean, Intellij Idea,…
9. Liệt kê một số từ khóa trong Java (không giống từ khóa trong C, C++)?
Một số từ khóa trong Java là import, super, finally,…
10. Bạn hiểu gì về Đối tượng?
Đối tượng là một thực thể tại runtime (lúc chương trình chạy), trạng thái của nó được lưu trữ trong các trường và hành vi được thể hiện thông qua các phương thức. Các phương thức vận hành trên trạng thái nội tại của đối tượng và đóng vai trò như là cơ chế chính để giao tiếp giữa các đối tượng với nhau.
11. Định nghĩa Lớp (class)?
Lớp là một bản thiết kế mà từ đó các đối tượng riêng lẻ được tạo ra. Một lớp có thể chứa các trường và các phương thức để miêu tả hành vi của một đối tượng.
12. Class có thể chứa những kiểu biến nào?
Một lớp có thể gồm biến local, biến instance và biến lớp.
13. Biến local hay biến cục bộ là gì?
Các biến được định nghĩa bên trong phương thức, constructor hoặc các khối được gọi là biến local. Biến này sẽ được khai báo và khởi tạo bên trong phương thức và nó sẽ bị hủy khi phương thức kết thúc.
14. Biến instance là gì?
Biến instance là biến bên trong một lớp nhưng bên ngoài bất cứ phương thức nào. Những biến này được khởi tạo khi lớp được tải.
15. Biến lớp là gì?
Đây là các biến được khai báo với một lớp, bên ngoài bất cứ phương thức nào, với từ khóa static.
16. Lớp Singleton là gì?
Lớp Singleton trong Java kiểm soát việc tạo đối tượng, giới hạn số đối tượng là một nhưng nó cũng linh động khi cho phép bạn tạo nhiều đối tượng hơn nếu tình huống thay đổi.
17. Bạn hiểu gì về Constructor?
Constructor được gọi khi một đối tượng mới được tạo. Mỗi lớp có một Constructor. Nếu chúng ta không viết constructor cho lớp một cách tường minh, thì trình biên dịch Java sẽ xây dựng một Constructor mặc định cho lớp đó.
18. Liệt kê ba bước để tạo một đối tượng từ một lớp?
Đầu tiên, một đối tượng được khai báo, sau đó khởi tạo và cuối cùng là khởi chạy.
19. Giá trị mặc định của kiểu dữ liệu byte trong Java?
Giá trị mặc định của kiểu dữ liệu byte là 0.
20. Giá trị mặc định của kiểu dữ liệu float và double trong Java?
Giá trị mặc định của kiểu dữ liệu float và double trong Java khác với trong C/C++. Mặc định của float là 0.0f và của double là 0.0d.

Bình luận của bạn

avatar
  Đăng ký  
Thông báo khi